Công Ty TNHH Đầu tư Phát Triển An Gia Phát

Tin tức

KỸ THUẬT IN LỤA -PHẦN 3

thư giản tại bds nam cực

Ngày đăng: 03-08-2026 /(3 view) Tài liệu kỹ thuật in lụa đầy đủ dành cho nhà in và kỹ thuật viên: cách chọn lưới, dao gạt, xuất phim, chụp bản, căn chỉnh máy, xử lý 15 lỗi thường gặp cùng kinh nghiệm thực tế từ AN GIA PHÁT.

XUẤT PHIM – CHỤP BẢN – ĐIỀU CHỈNH MÁY – KIỂM SOÁT CHẤT LƯỢNG TRONG IN LỤA

Một quy trình in lụa ổn định không chỉ phụ thuộc vào chất lượng mực in mà còn dựa trên sự chính xác của từng công đoạn trước khi sản xuất. Thực tế tại nhiều nhà máy cho thấy, hơn 60% lỗi phát sinh trong quá trình in có nguyên nhân từ khâu xuất phim, chụp bản hoặc cài đặt máy chưa phù hợp.

Vì vậy, việc chuẩn hóa quy trình từ khâu chuẩn bị đến kiểm tra chất lượng sẽ giúp giảm tỷ lệ phế phẩm, tiết kiệm vật tư và đảm bảo chất lượng đồng đều giữa các lô sản xuất.


1. XUẤT PHIM (FILM OUTPUT)

Vai trò của xuất phim

Xuất phim là bước chuyển đổi dữ liệu thiết kế thành bản phim để tạo khuôn in. Chất lượng của tấm phim quyết định trực tiếp đến độ sắc nét của bản chụp.

Một tấm phim đạt tiêu chuẩn phải đảm bảo:

  • Mật độ đen cao.
  • Không bị rò sáng.
  • Kích thước chính xác.
  • Không co giãn.
  • Đường nét sắc.
  • Không có bụi hoặc trầy xước.

Nếu phim không đạt yêu cầu, ánh sáng sẽ xuyên qua các vùng đáng lẽ phải được che chắn, làm mất chi tiết hoặc tạo hiện tượng răng cưa trên bản in.


Tiêu chuẩn kiểm tra phim

Hạng mục Tiêu chuẩn
Mật độ đen Đen tuyệt đối
Độ nét Không răng cưa
Sai số kích thước ≤ ±0,05 mm
Bề mặt Không trầy xước
Đăng ký màu Chính xác

Đối với các sản phẩm nhiều màu, nên sử dụng dấu định vị (Registration Mark) để đảm bảo các lớp màu chồng khít.


Những lỗi thường gặp khi xuất phim

Hiện tượng Nguyên nhân Giải pháp
Phim không đủ đen Mực phim yếu hoặc đầu in bẩn Thay mực, vệ sinh đầu in
Mất nét Độ phân giải thấp Xuất lại với độ phân giải cao
Co giãn Phim bảo quản không đúng Thay phim mới
Lệch kích thước Thiết lập phần mềm sai Kiểm tra tỷ lệ 1:1

2. CHỤP BẢN (SCREEN EXPOSURE)

Mục đích

Chụp bản là quá trình sử dụng ánh sáng để làm cứng lớp keo cảm quang trên lưới, tạo nên hình in.

Đây là công đoạn quyết định:

  • Độ sắc nét.
  • Độ dày lớp mực.
  • Tuổi thọ bản in.
  • Khả năng tái lập chất lượng giữa các lần sản xuất.

Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng bản chụp

1. Độ dày keo cảm quang

Loại bản Ứng dụng
Mỏng Chữ nhỏ, QR Code, Barcode
Trung bình Nhãn mác, decal
Dày UV nổi, sần cát, định hình

Nguyên tắc:

  • Bản càng dày → lượng mực càng lớn.
  • Bản càng mỏng → chi tiết càng sắc nét.

2. Thời gian chiếu sáng

Nếu chiếu sáng quá ngắn:

  • Keo chưa đóng rắn hoàn toàn.
  • Bản nhanh bong.
  • Tuổi thọ thấp.

Nếu chiếu sáng quá lâu:

  • Khó rửa bản.
  • Mất chi tiết nhỏ.
  • Giảm khả năng truyền mực.

Do mỗi loại keo và nguồn sáng có đặc tính khác nhau, nên cần xác định thời gian chiếu tối ưu thông qua thử nghiệm trước khi sản xuất.


3. Khoảng cách đèn

Khoảng cách không phù hợp sẽ làm cường độ ánh sáng phân bố không đều.

Khuyến nghị:

  • Kiểm tra định kỳ cường độ đèn UV hoặc đèn Metal Halide.
  • Thay bóng khi cường độ suy giảm.
  • Vệ sinh kính bảo vệ đèn để tránh thất thoát ánh sáng.

Checklist sau khi chụp bản

☐ Không có pinhole.

☐ Không rách lưới.

☐ Không tắc lỗ.

☐ Đường nét đầy đủ.

☐ Mép hình sắc.

☐ Không bong keo.

☐ Độ dày bản đồng đều.


3. ĐIỀU CHỈNH MÁY IN

Sau khi bản đạt yêu cầu, kỹ thuật viên tiến hành lắp khung và hiệu chỉnh máy.

Đây là bước quyết định sự ổn định của quá trình sản xuất.


Các thông số cần điều chỉnh

1. Off-contact

Off-contact là khoảng cách giữa lưới và bề mặt vật liệu.

Nếu quá nhỏ:

  • Hình dễ bị nhòe.
  • Mực lem.

Nếu quá lớn:

  • Dao gạt phải tạo áp lực cao.
  • Lưới nhanh mòn.
  • Mực xuống không đều.

2. Áp lực dao

Áp lực cần vừa đủ để mực đi qua lưới.

Áp lực quá lớn Áp lực quá nhỏ
Thiếu mực Lem mực
Mòn dao Không xuống mực
Mòn lưới Đọng mực
Lệch hình Độ phủ kém

3. Tốc độ máy

Tốc độ in cần phù hợp với:

  • Độ nhớt mực.
  • Loại vật liệu.
  • Khả năng đóng rắn của đèn UV.
  • Chi tiết hình in.

Tăng tốc độ quá nhanh có thể làm giảm độ phủ hoặc khiến mực UV chưa đóng rắn hoàn toàn.


4. Đăng ký màu

Đối với sản phẩm nhiều màu, cần kiểm tra:

  • Dấu Registration.
  • Sai lệch giữa các lớp.
  • Độ giãn của vật liệu.

Đăng ký màu không chính xác sẽ dẫn đến hiện tượng lệch viền, mất chi tiết hoặc giảm tính thẩm mỹ của sản phẩm.


4. KIỂM SOÁT CHẤT LƯỢNG (QUALITY CONTROL)

Một hệ thống QC hiệu quả cần được thực hiện từ khi in thử đến khi hoàn thành sản xuất.


Kiểm tra trong quá trình in

Mực

☐ Độ nhớt ổn định.

☐ Không đóng cặn.

☐ Không có bọt khí.

☐ Khuấy đều.


Lưới

☐ Không bám mực.

☐ Không tắc lỗ.

☐ Không rách.


Dao gạt

☐ Cạnh dao sắc.

☐ Không cong.

☐ Góc dao đúng.

☐ Áp lực ổn định.


Máy

☐ Tốc độ ổn định.

☐ Không rung.

☐ Không lệch vị trí.


5. KIỂM TRA THÀNH PHẨM

Sau khi in, cần đánh giá theo các tiêu chí sau:

Hạng mục Tiêu chuẩn
Màu sắc Đúng mẫu chuẩn
Độ bóng Đồng đều
Độ phủ Không thiếu mực
Độ sắc nét Không răng cưa
Sai lệch vị trí Trong giới hạn cho phép
Hiệu ứng Đúng yêu cầu thiết kế

Kiểm tra độ bám dính

Đối với mực UV và các dòng mực kỹ thuật, nên thực hiện:

Cross Hatch Test

Đánh giá khả năng bám dính giữa lớp mực và vật liệu.

MEK Rub Test

Kiểm tra khả năng chịu dung môi của lớp mực sau khi đóng rắn.

UV Cure Test

Đánh giá mức độ đóng rắn của mực sau khi đi qua hệ thống đèn UV.

Những thử nghiệm này giúp phát hiện sớm các vấn đề về năng lượng đèn, tốc độ máy, độ dày lớp mực hoặc điều kiện xử lý bề mặt vật liệu.


6. KINH NGHIỆM THỰC TẾ TỪ AN GIA PHÁT

Qua nhiều năm hỗ trợ kỹ thuật tại các nhà máy in trên vật liệu PET, PVC, PC, PP và nhãn decal, đội ngũ AN GIA PHÁT nhận thấy ba nguyên nhân phổ biến nhất gây phát sinh lỗi là:

  1. Xuất phim không đạt chất lượng, dẫn đến bản in thiếu nét hoặc sai kích thước.
  2. Chụp bản không đúng thông số, làm bản nhanh hỏng, giảm khả năng truyền mực hoặc không tạo được hiệu ứng mong muốn.
  3. Thiết lập máy chưa tối ưu, bao gồm Off-contact, áp lực dao, góc dao, tốc độ máy và năng lượng đèn UV.

Để hạn chế các lỗi này, AN GIA PHÁT khuyến nghị mỗi nhà máy xây dựng SOP (Standard Operating Procedure) cho từng dòng sản phẩm, ghi nhận đầy đủ các thông số như loại lưới, độ dày bản, độ cứng dao, góc dao, tốc độ máy, công suất đèn UV và kết quả thử nghiệm Cross Hatch hoặc MEK Rub. Việc chuẩn hóa dữ liệu giúp rút ngắn thời gian cài đặt máy khi tái sản xuất, đồng thời đảm bảo chất lượng đồng nhất giữa các lô hàng.


 

Thông tin liên quan

Khách hàng - đối tác