Công Ty TNHH Đầu tư Phát Triển An Gia Phát

Tin tức

KỸ THUẬT IN LỤA -PHẦN 2

thư giản tại bds nam cực

Ngày đăng: 03-08-2026 /(4 view) Tài liệu kỹ thuật in lụa đầy đủ dành cho nhà in và kỹ thuật viên: cách chọn lưới, dao gạt, xuất phim, chụp bản, căn chỉnh máy, xử lý 15 lỗi thường gặp cùng kinh nghiệm thực tế từ AN GIA PHÁT.

Cách Chọn Lưới In Lụa Và Dao Gạt Chuẩn Kỹ Thuật

Hai yếu tố quyết định hơn 70% chất lượng bản in

Trong công nghệ in lụa, rất nhiều người tập trung vào chất lượng mực nhưng lại bỏ qua hai yếu tố quan trọng nhất là lưới in (Screen Mesh)dao gạt (Squeegee). Trên thực tế, dù sử dụng loại mực chất lượng cao đến đâu, nếu lựa chọn lưới hoặc dao gạt không phù hợp thì thành phẩm vẫn có thể gặp các lỗi như thiếu mực, lem chữ, mất chi tiết, bề mặt không đều hoặc bong tróc sau khi in.

Đối với các dòng mực UV Super Cure, mực sần cát, mực định hình, mực bóng nổi hay các loại mực hiệu ứng, việc lựa chọn đúng lưới và dao gạt càng trở nên quan trọng vì chúng ảnh hưởng trực tiếp đến lượng mực truyền qua lưới, độ dày lớp mực và khả năng tạo hiệu ứng trên bề mặt sản phẩm.


1. Lưới in là gì?

Lưới in là lớp vải được căng trên khung in, tạo thành hàng nghìn lỗ nhỏ cho phép mực đi qua trong quá trình in.

Ba thông số quan trọng nhất của lưới gồm:

  • Mesh Count (mật độ lưới): số sợi trên một đơn vị chiều dài.
  • Đường kính sợi lưới: ảnh hưởng đến lượng mực truyền qua.
  • Độ căng lưới: quyết định độ ổn định và độ chính xác của hình in.

Nguyên tắc cơ bản:

  • Mesh càng thấp → lượng mực truyền càng nhiều → phù hợp với mực nổi, mực hiệu ứng.
  • Mesh càng cao → lớp mực mỏng hơn → phù hợp với chi tiết nhỏ và hình ảnh sắc nét.

2. Nguyên tắc lựa chọn lưới in

Việc chọn lưới cần dựa trên bốn yếu tố:

  • Loại mực sử dụng.
  • Kích thước chi tiết cần in.
  • Độ dày lớp mực mong muốn.
  • Vật liệu nền (PET, PVC, PC, PP, giấy, kính, kim loại...).

Không có loại lưới nào phù hợp cho mọi ứng dụng. Mỗi sản phẩm cần được lựa chọn thông số riêng để đạt hiệu quả tối ưu.


3. Bảng lựa chọn lưới theo ứng dụng

Ứng dụng Mesh khuyến nghị Đặc điểm
In nền đặc 43–61T Lượng mực lớn, độ phủ cao
Mực sần cát 43–54T Tạo bề mặt sần rõ và đồng đều
UV định hình 54–61T Lớp UV dày, hiệu ứng nổi tốt
UV bóng nổi 54–77T Bề mặt bóng và nổi đẹp
Mực nổi dày 43–61T Tăng chiều cao lớp mực
Mực tự khô 77–100T Độ nét tốt, lớp mực vừa phải
In nhãn mác 90–120T Cân bằng giữa độ nét và độ phủ
Chữ nhỏ 120–140T Đường nét sắc
Mã QR, Barcode 140–165T Đảm bảo khả năng đọc mã
Linh kiện điện tử 150–180T Độ chính xác cao
Đường line siêu nhỏ 180–200T Chi tiết cực mịn

Lưu ý: Đây là dải thông số tham khảo. Trong sản xuất thực tế, cần kết hợp với độ nhớt của mực, độ dày bản chụp và khả năng của máy in để lựa chọn phù hợp.


4. Chọn lưới theo loại mực của AN GIA PHÁT

Dòng mực Mesh đề xuất
UV Super Cure 61–77T
UV Định Hình 54–61T
UV Bóng Nổi 54–77T
UV Hiệu Ứng 54–77T
Mực Sần Cát 43–54T
Mực San Hô 43–54T
Mực Tự Khô Panorama 90–120T
Mực PVC 90–120T
Mực PP 90–120T

5. Những sai lầm thường gặp khi chọn lưới

Chọn lưới quá mịn

Hậu quả:

  • Thiếu mực.
  • Không đạt độ nổi.
  • Hiệu ứng sần không rõ.
  • Mực khó xuống.
  • Tăng áp lực dao gạt, làm giảm tuổi thọ lưới.

Chọn lưới quá thưa

Hậu quả:

  • Chữ bị bè.
  • Lem nét.
  • Tiêu hao nhiều mực.
  • Khó kiểm soát độ dày lớp in.
  • Dễ phát sinh hiện tượng chảy mực.

6. Dao gạt in lụa là gì?

Dao gạt (Squeegee) là bộ phận tạo áp lực đưa mực đi qua lưới xuống bề mặt vật liệu.

Ba thông số quan trọng của dao gồm:

  • Độ cứng (Shore A).
  • Góc gạt.
  • Áp lực gạt.

Nếu lưới quyết định lượng mực có thể đi qua thì dao gạt quyết định lượng mực thực tế được truyền xuống sản phẩm.


7. Bảng chọn độ cứng dao gạt

Độ cứng (Shore A) Ứng dụng
60 Mực rất dày, nền đặc
65 Mực nổi, UV định hình
70 Phổ biến, đa dụng
75 In nhãn mác, chi tiết nhỏ
80 Chữ nhỏ, hình ảnh sắc nét
85 In điện tử, yêu cầu chính xác cao
90 Mạch điện, film kỹ thuật

Khuyến nghị

  • 60–65 Shore: tăng lượng mực, phù hợp mực hiệu ứng.
  • 70–75 Shore: cân bằng giữa độ phủ và độ sắc nét.
  • 80–90 Shore: ưu tiên độ chính xác, lớp mực mỏng.

8. Chọn góc dao gạt

Góc đặt dao ảnh hưởng trực tiếp đến lượng mực truyền qua lưới.

Góc dao Đặc điểm Ứng dụng
45° Lớp mực dày Mực sần cát, UV nổi
60° Tiêu chuẩn Phần lớn sản phẩm
75° Lớp mực mỏng Chữ nhỏ, chi tiết cao

Kinh nghiệm thực tế

  • Góc dao nhỏ → mực xuống nhiều hơn.
  • Góc dao lớn → nét sắc hơn nhưng lượng mực giảm.
  • Không nên thay đổi góc dao liên tục trong cùng một lô sản xuất vì sẽ làm thay đổi độ dày lớp mực và màu sắc.

9. Áp lực dao gạt

Áp lực dao cần đủ để mực đi qua lưới nhưng không làm biến dạng khung hoặc gây mòn dao.

Hiện tượng Nguyên nhân
Thiếu mực Áp lực quá lớn hoặc góc dao quá đứng
Lem mực Áp lực quá nhỏ hoặc dao quá mềm
Mòn lưới nhanh Áp lực quá lớn kéo dài
Lệch hình Dao không đều hoặc khung rung
Đường nét không ổn định Dao bị mòn hoặc cong

10. Chu kỳ bảo dưỡng dao gạt

Để đảm bảo chất lượng in ổn định, nên:

  • Kiểm tra cạnh dao mỗi ca sản xuất.
  • Mài lại khi cạnh dao bị bo tròn.
  • Thay mới nếu dao nứt, cong hoặc chai cứng.
  • Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp và hóa chất.

Một dao gạt được bảo dưỡng tốt không chỉ cải thiện chất lượng bản in mà còn kéo dài tuổi thọ của lưới và giảm lượng mực tiêu hao.


11. Checklist trước khi chạy máy

Lưới

☐ Độ căng đồng đều.

☐ Không rách.

☐ Không tắc lỗ.

☐ Không biến dạng.

☐ Bản chụp đạt yêu cầu.

Dao gạt

☐ Độ cứng phù hợp.

☐ Cạnh dao sắc.

☐ Góc dao đúng.

☐ Áp lực ổn định.

☐ Không cong vênh.

Mực

☐ Đúng chủng loại.

☐ Độ nhớt phù hợp.

☐ Khuấy đều trước khi sử dụng.

☐ Không lẫn tạp chất.


Kinh nghiệm kỹ thuật từ AN GIA PHÁT

Qua quá trình hỗ trợ nhiều nhà máy in trên các vật liệu như PET, PVC, PC, PP và decal, đội ngũ kỹ thuật AN GIA PHÁT nhận thấy khoảng 70–80% các lỗi chất lượng không bắt nguồn từ mực in, mà từ việc lựa chọn lưới, dao gạt hoặc thiết lập máy chưa phù hợp.

Đối với các dòng mực hiệu ứng như UV Super Cure, UV Định Hình, UV Bóng Nổi và Mực Sần Cát, nên thử nghiệm trên mẫu thực tế trước khi sản xuất hàng loạt. Việc đánh giá đồng thời các yếu tố như mesh lưới, độ dày bản, độ cứng dao, góc dao, tốc độ máy và năng lượng đèn UV sẽ giúp xác định bộ thông số tối ưu, giảm đáng kể tỷ lệ phế phẩm và đảm bảo chất lượng ổn định giữa các lô sản xuất.

Việc xây dựng bảng tiêu chuẩn vận hành (Standard Operating Parameters – SOP) cho từng sản phẩm cũng là giải pháp hiệu quả để rút ngắn thời gian cài đặt máy và nâng cao năng suất lâu dài.

Thông tin liên quan

Khách hàng - đối tác